Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 双唇音 trong tiếng Trung hiện đại:
[shuāngchúnyīn] âm môi。双唇紧闭或接近发出的辅音,如普通话语音中的b, p, m。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 双
| rong | 双: | rong ruổi |
| rông | 双: | rông rài, chạy rông |
| song | 双: | song le, song song |
| xong | 双: |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 唇
| thần | 唇: | thần (môi), bần thần |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 音
| âm | 音: | âm thanh |
| ơm | 音: | tá ơm (nhận vơ) |
| ậm | 音: | ậm à ậm ừ |

Tìm hình ảnh cho: 双唇音 Tìm thêm nội dung cho: 双唇音
