Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 国法 trong tiếng Trung hiện đại:
[guófǎ] quốc pháp; phép nước; luật pháp nhà nước。国家的法纪。
国法难容
phép nước khó dung
国法难容
phép nước khó dung
Nghĩa chữ nôm của chữ: 国
| quốc | 国: | tổ quốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 法
| pháp | 法: | pháp luật |
| phép | 法: | lễ phép |
| phăm | 法: | phăm phắp đâu vào đó (trúng chỗ) |
| phấp | 法: | phấp phỏng |
| phắp | 法: | hợp phắp (chính xác); im phăm phắp |

Tìm hình ảnh cho: 国法 Tìm thêm nội dung cho: 国法
