Chữ 嗱 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗱, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 嗱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗱

嗱 cấu thành từ 2 chữ: 口, 拿
  • khẩu
  • nà, nã, nạ, nả
  • []

    U+55F1, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: na2;
    Việt bính: naa4;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗱


    Chữ gần giống với 嗱:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗱

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗱 Tự hình chữ 嗱 Tự hình chữ 嗱 Tự hình chữ 嗱

    嗱 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗱 Tìm thêm nội dung cho: 嗱