Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 新近 trong tiếng Trung hiện đại:
[xīnjìn] gần đây; mới đây。不久以前的一段时期。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 新
| tân | 新: | tân xuân; tân binh |
| tâng | 新: | tâng bốc, tâng hẩng, nhảy tâng tâng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 近
| cận | 近: | cận cảnh; cận vệ, cận thần; cận thị |
| cặn | 近: | cặn kẽ |
| gàn | 近: | gàn dở |
| gần | 近: | gần gũi |

Tìm hình ảnh cho: 新近 Tìm thêm nội dung cho: 新近
