Từ: 便毒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便毒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便毒 trong tiếng Trung hiện đại:

[biàndú] viêm tuyến bạch huyết ở bẹn; tiện độc。中医指肿胀而未溃破的腹股沟部淋巴结炎。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 毒

nọc:nọc rắn
độc:đầu độc; thuốc độc; độc kế
便毒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便毒 Tìm thêm nội dung cho: 便毒