Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 便签 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 便签:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 便

Nghĩa của 便签 trong tiếng Trung hiện đại:

[biànqiān] lời ghi chép; lời ghi chú。便条。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 便

biền便:biền biệt
tiện便:tiện lợi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 签

kiểm:kiểm (âm khác của Thiêm)
thiêm:thiêm (kí)
tiêm:tiêm (que tre; xem kiềm
便签 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 便签 Tìm thêm nội dung cho: 便签