Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 腰斩 trong tiếng Trung hiện đại:
[yāozhǎn] 1. chém ngang lưng (hình phạt tàn khốc thời xưa, chém ngang lưng thành hai đoạn)。古代的残酷刑法,从腰部把身体斩为两段。
2. cắt ngang; chặt ngang。比喻把同一事物或相联系的事物从中割断。
2. cắt ngang; chặt ngang。比喻把同一事物或相联系的事物从中割断。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腰
| eo | 腰: | lưng eo |
| oeo | 腰: | cây oeo |
| ro | 腰: | lưng eo |
| yêu | 腰: | yêu tử (quả thận); yêu bao (cái túi) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 斩
| trảm | 斩: | trảm quyết |

Tìm hình ảnh cho: 腰斩 Tìm thêm nội dung cho: 腰斩
