Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
hệ số
Trong một hệ thức (đại số học), số hoặc thông số đứng trước ẩn số.
◎Như:
3x + 5
,
ax + b
,
3
và
a
là những hệ số (tiếng Pháp: coefficient).
Nghĩa của 系数 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìshù] hệ số。与未知数相乘的数字或文字,如2ax2 中的2a 是x2 的系数。科学技术上用来表示某种性质的程度或比率的数。
安全系数
hệ số an toàn
折射系数
hệ số khúc xạ
安全系数
hệ số an toàn
折射系数
hệ số khúc xạ
Nghĩa chữ nôm của chữ: 係
| hề | 係: | vai hề |
| hể | 係: | hể hả |
| hễ | 係: | hễ nói là làm |
| hệ | 係: | hệ số; hệ thống; hệ trọng; mẫu hệ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 數
| số | 數: | số học; số mạng; số là |
| sổ | 數: | cuốn sổ; chim sổ lồng |
| sỗ | 數: | sỗ sàng |
| sộ | 數: | đồ sộ |
| xọ | 數: | chuyện nọ lại xọ chuyện kia |
| xổ | 數: |

Tìm hình ảnh cho: 係數 Tìm thêm nội dung cho: 係數
