Chữ 𥆃 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𥆃, chiết tự chữ NHƠ, QUẮC

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𥆃:

𥆃

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𥆃

𥆃

Chiết tự chữ 𥆃

[]

U+025183, tổng 11 nét, bộ Mục 目
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𥆃

Nghĩa Trung Việt của từ 𥆃



nhơ, như "nhớn nhơ nhớn nhác" (vhn)
quắc, như "quắc mắt" (btcn)

Chữ gần giống với 𥆃:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𥅞, 𥅠, 𥅦, 𥅲, 𥅾, 𥅿, 𥆀, 𥆁, 𥆂, 𥆃, 𥆄,

Chữ gần giống 𥆃

Tự hình:

Tự hình chữ 𥆃 Tự hình chữ 𥆃 Tự hình chữ 𥆃 Tự hình chữ 𥆃

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𥆃

nhơ𥆃:nhớn nhơ nhớn nhác
quắc𥆃:quắc mắt
𥆃 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𥆃 Tìm thêm nội dung cho: 𥆃