Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 图说 trong tiếng Trung hiện đại:
[túshuō] sách tranh (sách tranh có thêm chữ thuyết minh, dùng làm tên sách.)。以图画为主而用文字加以说明的著作(多用作书名)。
《天体图说》
"sách tranh thiên thể"
《天体图说》
"sách tranh thiên thể"
Nghĩa chữ nôm của chữ: 图
| đồ | 图: | biểu đồ; mưu đồ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 说
| thuyết | 说: | thuyết khách, thuyết phục |

Tìm hình ảnh cho: 图说 Tìm thêm nội dung cho: 图说
