Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 羊皮鞋 trong tiếng Trung hiện đại:
yáng píxié giày da cừu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 羊
| dương | 羊: | con sơn dương |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 皮
| bì | 皮: | bì (bì lợn) |
| bìa | 皮: | bìa sách; bìa rừng |
| bầy | 皮: | một bầy; bầy vẽ |
| bề | 皮: | bề bộn |
| vào | 皮: | đi vào; vào đề; vào tròng |
| vừa | 皮: | vừa phải; vừa ý |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 鞋
| giày | 鞋: | giày dép |
| hài | 鞋: | đôi hài (đôi giầy) |

Tìm hình ảnh cho: 羊皮鞋 Tìm thêm nội dung cho: 羊皮鞋
