Từ: 保媒 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 保媒:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 保 • 媒

Nghĩa của 保媒 trong tiếng Trung hiện đại:

[bǎoméi] làm mai; làm mối (cách nói xưa)。旧指说媒;做媒

Nghĩa chữ nôm của chữ: 保

bảo保:đảm bảo
bầu保:bầu ra
bửu保:bửu bối (bảo bối)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒

mai媒:mai mối
moi媒: 
môi媒:môi giới
mối媒:làm mối
mồi媒:chim mồi
mụ媒:bà mụ; mụ già
保媒 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 保媒 Tìm thêm nội dung cho: 保媒