Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 保媒 trong tiếng Trung hiện đại:
[bǎoméi] làm mai; làm mối (cách nói xưa)。旧指说媒;做媒
Nghĩa chữ nôm của chữ: 保
| bảo | 保: | đảm bảo |
| bầu | 保: | bầu ra |
| bửu | 保: | bửu bối (bảo bối) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 媒
| mai | 媒: | mai mối |
| moi | 媒: | |
| môi | 媒: | môi giới |
| mối | 媒: | làm mối |
| mồi | 媒: | chim mồi |
| mụ | 媒: | bà mụ; mụ già |

Tìm hình ảnh cho: 保媒 Tìm thêm nội dung cho: 保媒
