Từ: 迈进 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 迈进:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 迈进 trong tiếng Trung hiện đại:

[màijìn] rảo bước tiến lên; tiến bước mạnh mẽ。 大踏步地前进。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 迈

mười:mười hai, mười bạ..
mại:mại tiến (bước qua)

Nghĩa chữ nôm của chữ: 进

tiến:tiến tới
tấn:tấn (một phần tuồng kịch)
迈进 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 迈进 Tìm thêm nội dung cho: 迈进