Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 信号枪 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìnhàoqiāng] súng báo hiệu; súng tín hiệu。发射信号弹的枪。形似手枪。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 号
| hiệu | 号: | hiệu thuốc; hiệu lệnh, ra hiệu |
| hào | 号: | hô hào |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 枪
| sang | 枪: | cơ sang (súng) |
| thương | 枪: | ngọn thương |

Tìm hình ảnh cho: 信号枪 Tìm thêm nội dung cho: 信号枪
