Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 信瓤儿 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìnrángr] bức thư; ruột thư (thư đã viết xong)。装在信封里的写好了的信。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 瓤
| nhương | 瓤: | nhương (múi trái cây) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 儿
| nhi | 儿: | thiếu nhi, bệnh nhi |
| nhân | 儿: | nhân đạo, nhân tính |

Tìm hình ảnh cho: 信瓤儿 Tìm thêm nội dung cho: 信瓤儿
