Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 信誉 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìnyù] tín dự; lòng tín nghĩa và danh dự。信用和名誉。
信誉卓著。
danh dự lẫy lừng; danh dự vang lừng.
信誉卓著。
danh dự lẫy lừng; danh dự vang lừng.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 信
| tin | 信: | tin tức |
| tín | 信: | tín đồ; tín hiệu; thư tín |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 誉
| dự | 誉: | dự mãn toàn cầu (tiếng tăm); huỷ dự tham bán (có chê có khen) |

Tìm hình ảnh cho: 信誉 Tìm thêm nội dung cho: 信誉
