Cao su chống va đập cửa
Nghĩa của 尽职 trong tiếng Trung hiện đại:
[jìnzhí] làm hết phận sự; làm tròn bổn phận; tận tuỵ với công việc; làm việc tận lực。做好本职工作。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 尽
| hết | 尽: | hết tiền; hết mực, hết lòng |
| tận | 尽: | vô tận |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 职
| chắc | 职: | chắc chắn, chắc hẳn |
| chức | 职: | chức vụ; viên chức; tại chức |
| giấc | 职: | giấc ngủ |

Tìm hình ảnh cho: 尽职 Tìm thêm nội dung cho: 尽职
