Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 俯就 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔjiù] 1. hạ cố nhận cho (lời nói kính trọng khi mời người khác ra giữ một chức vụ gì đó)。敬辞,用于请对方同意担任职务。
经理一职,尚祈俯就。
chức giám đốc hiện nay mong được hạ cố nhận cho.
2. nhân nhượng; nuông chiều; nuông。迁就;将就。
事事俯就
việc gì cũng nhân nhượng; nuông chiều mọi việc.
经理一职,尚祈俯就。
chức giám đốc hiện nay mong được hạ cố nhận cho.
2. nhân nhượng; nuông chiều; nuông。迁就;将就。
事事俯就
việc gì cũng nhân nhượng; nuông chiều mọi việc.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 俯
| phủ | 俯: | phủ phục |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 就
| tựu | 就: | thành tựu, tựu trường |

Tìm hình ảnh cho: 俯就 Tìm thêm nội dung cho: 俯就
