Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 满目 trong tiếng Trung hiện đại:
[mǎnmù] trước mắt; nhiều; đầy rẫy。充满视野。
琳琅满目。
long lanh rực rỡ hiện ra trước mắt.
满目凄凉。
đâu đâu cũng thấy cảnh tượng thê lương.
琳琅满目。
long lanh rực rỡ hiện ra trước mắt.
满目凄凉。
đâu đâu cũng thấy cảnh tượng thê lương.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 满
| mãn | 满: | mãn nguyện; sung mãn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 目
| mục | 目: | mục kích, mục sở thị |
| mụt | 目: | mọc mụt |

Tìm hình ảnh cho: 满目 Tìm thêm nội dung cho: 满目
