Chữ 嗂 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 嗂, chiết tự chữ REO, RÂN, RẦM, RẦN

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 嗂:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 嗂

Chiết tự chữ reo, rân, rầm, rần bao gồm chữ 口 月 缶 hoặc 口 䍃 tạo thành và có 2 cách chiết tự như sau:

1. 嗂 cấu thành từ 3 chữ: 口, 月, 缶
  • khẩu
  • ngoạt, nguyệt
  • phũ, phẫu, phễu, phữu, quán
  • 2. 嗂 cấu thành từ 2 chữ: 口, 䍃
  • khẩu
  • []

    U+55C2, tổng 13 nét, bộ Khẩu 口
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: yao2;
    Việt bính: ;


    Nghĩa Trung Việt của từ 嗂



    reo, như "reo cười" (vhn)
    rân, như "dạ rân" (btcn)
    rầm, như "rầm rĩ" (btcn)
    rần, như "rần rần" (btcn)

    Chữ gần giống với 嗂:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠸺, 𠹌, 𠹖, 𠹗, 𠹚, 𠹛, 𠹭, 𠹯, 𠹳, 𠹴, 𠹵, 𠹷, 𠹸, 𠹹, 𠹺, 𠹻, 𠹼, 𠹽, 𠹾, 𠺁, 𠺌, 𠺒, 𠺕, 𠺘, 𠺙, 𠺚, 𠺝, 𠺟, 𠺠, 𠺢, 𠺥, 𠺦, 𠺧, 𠺨, 𠺩, 𠺪, 𠺫, 𠺬, 𠺭, 𠺮, 𠺯,

    Chữ gần giống 嗂

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 嗂 Tự hình chữ 嗂 Tự hình chữ 嗂 Tự hình chữ 嗂

    Nghĩa chữ nôm của chữ: 嗂

    reo:reo cười
    rân:dạ rân
    rầm:rầm rĩ
    rần:rần rần
    嗂 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 嗂 Tìm thêm nội dung cho: 嗂