Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 火头上 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 火头上:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 火头上 trong tiếng Trung hiện đại:

[huǒtóu·shang] lúc nổi nóng; đang trong cơn tức giận。发怒的时候。
他正在火头上,等他消消气再跟他细说。
anh ấy đang trong cơn tức giận, đợi nguôi giận rồi hãy nói kỹ với anh ấy.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 火

hoả:hoả hoạn; hoả lò; hoả lực

Nghĩa chữ nôm của chữ: 头

đầu:đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi

Nghĩa chữ nôm của chữ: 上

thượng:thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách
火头上 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 火头上 Tìm thêm nội dung cho: 火头上