Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 火头上 trong tiếng Trung hiện đại:
[huǒtóu·shang] lúc nổi nóng; đang trong cơn tức giận。发怒的时候。
他正在火头上,等他消消气再跟他细说。
anh ấy đang trong cơn tức giận, đợi nguôi giận rồi hãy nói kỹ với anh ấy.
他正在火头上,等他消消气再跟他细说。
anh ấy đang trong cơn tức giận, đợi nguôi giận rồi hãy nói kỹ với anh ấy.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 火
| hoả | 火: | hoả hoạn; hoả lò; hoả lực |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 上
| thượng | 上: | thượng (phía trên); thượng đế; thượng sách |

Tìm hình ảnh cho: 火头上 Tìm thêm nội dung cho: 火头上
