Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
cơ nghiệp
Cơ đồ sự nghiệp.Sản nghiệp do tổ tiên để lại.
◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Quang Vũ trung hưng, trùng chỉnh cơ nghiệp
光武中興, 重整基業 (Đệ tam thập thất hồi).
Nghĩa của 基业 trong tiếng Trung hiện đại:
[jīyè] cơ nghiệp; sự nghiệp。事业发展的基础。
创立基业。
sáng lập cơ nghiệp.
创立基业。
sáng lập cơ nghiệp.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 基
| cơ | 基: | cơ bản; cơ số; cơ đốc |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 業
| nghiệp | 業: | sự nghiệp |

Tìm hình ảnh cho: 基業 Tìm thêm nội dung cho: 基業
