Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 温暖 trong tiếng Trung hiện đại:
[wēnnuǎn] 1. ấm áp; ấm; ấm cúng。暖和。
天气温暖
khí trời ấm áp
他深深地感到革命大家庭的温暖。
anh ấy cảm nhận một cách sâu sắc sự ấm áp của đại gia đình Cách mạng.
2. sưởi ấm; làm ấm。使感到温暖。
党的关怀,温暖了灾区人民的心。
sự quan tâm của Đảng đã sưởi ấm lòng dân vùng bị nạn.
天气温暖
khí trời ấm áp
他深深地感到革命大家庭的温暖。
anh ấy cảm nhận một cách sâu sắc sự ấm áp của đại gia đình Cách mạng.
2. sưởi ấm; làm ấm。使感到温暖。
党的关怀,温暖了灾区人民的心。
sự quan tâm của Đảng đã sưởi ấm lòng dân vùng bị nạn.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 温
| ôn | 温: | ôn hoà |
| ồn | 温: | ồn ào |
| ổn | 温: | nước ổn ổn |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 暖
| hoãn | 暖: | hoà hoãn, hoãn binh |
| noãn | 暖: | noãn hoà (ấm áp) |

Tìm hình ảnh cho: 温暖 Tìm thêm nội dung cho: 温暖
