Từ: 温暖 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 温暖:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 温暖 trong tiếng Trung hiện đại:

[wēnnuǎn] 1. ấm áp; ấm; ấm cúng。暖和。
天气温暖
khí trời ấm áp
他深深地感到革命大家庭的温暖。
anh ấy cảm nhận một cách sâu sắc sự ấm áp của đại gia đình Cách mạng.
2. sưởi ấm; làm ấm。使感到温暖。
党的关怀,温暖了灾区人民的心。
sự quan tâm của Đảng đã sưởi ấm lòng dân vùng bị nạn.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 温

ôn:ôn hoà
ồn:ồn ào
ổn:nước ổn ổn

Nghĩa chữ nôm của chữ: 暖

hoãn:hoà hoãn, hoãn binh
noãn:noãn hoà (ấm áp)
温暖 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 温暖 Tìm thêm nội dung cho: 温暖