Từ: 旺月 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 旺月:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 旺月 trong tiếng Trung hiện đại:

[wàngyuè] tháng thịnh vượng; tháng rộ; tháng đắt hàng; tháng đông khách。营业旺盛的月份(跟"淡月"相对)。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 旺

vượng:thịnh vượng

Nghĩa chữ nôm của chữ: 月

ngoạt:lí ngư bát ngoạt (lí ngư bát nguyệt: cá chép tháng 8)
nguyệt:vừng nguyệt
旺月 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 旺月 Tìm thêm nội dung cho: 旺月