Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 腐败 trong tiếng Trung hiện đại:
[fǔbài] 1. hủ bại; mục nát; thối rữa; hỏng; mục; ôi; thiu。腐烂1.。
木材涂上油漆,可以防止腐败。
dùng sơn sơn lên gỗ có thể chống được mục.
2. cổ hủ; sa đoạ (tư tưởng và hành vi)。(思想)陈旧;(行为)堕落。
腐败分子
phần tử cổ hủ
3. hỗn loạn; đen tối (chế độ, tổ chức, cơ cấu, biện pháp...)。(制度、组织、机构、措施等)混乱、黑暗。
政治腐败
nền chính trị đen tối
木材涂上油漆,可以防止腐败。
dùng sơn sơn lên gỗ có thể chống được mục.
2. cổ hủ; sa đoạ (tư tưởng và hành vi)。(思想)陈旧;(行为)堕落。
腐败分子
phần tử cổ hủ
3. hỗn loạn; đen tối (chế độ, tổ chức, cơ cấu, biện pháp...)。(制度、组织、机构、措施等)混乱、黑暗。
政治腐败
nền chính trị đen tối
Nghĩa chữ nôm của chữ: 腐
| hủ | 腐: | cổ hủ; hủ bại |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 败
| bại | 败: | đánh bại; bại lộ |

Tìm hình ảnh cho: 腐败 Tìm thêm nội dung cho: 腐败
