Từ: 倒睫 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 倒睫:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 倒睫 trong tiếng Trung hiện đại:

[dàojié] lông quặm; lông mọc vào trong。倒生毛。睫毛向内倒转,常损伤角膜。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 倒

đảo:đả đảo; đảo điên, lảo đảo

Nghĩa chữ nôm của chữ: 睫

tiệp:tiệp (lông nheo)
倒睫 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 倒睫 Tìm thêm nội dung cho: 倒睫