Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
bại trận
Thua trận, chiến bại. ◇Tam quốc diễn nghĩa 三國演義:
Quân trung đại loạn, bại trận nhi quy
軍中大亂, 敗陣而歸 (Đệ nhị hồi).
Nghĩa của 败阵 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàizhèn] bại trận; thua trận; thua; thất bại (trên chiến trường) 。在阵地上被打败。
败阵而逃
thua trận tháo chạy
甲队最后以二比三败阵。
cuối cùng đội A thua 2-3
败阵而逃
thua trận tháo chạy
甲队最后以二比三败阵。
cuối cùng đội A thua 2-3
Nghĩa chữ nôm của chữ: 敗
| bại | 敗: | đánh bại; bại lộ |
| bậy | 敗: | bậy bạ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 陣
| chận | 陣: | chận đầu, chận xuống |
| chặn | 陣: | ngăn chặn, chặn họng |
| giận | 陣: | giận dữ, nổi giận; oán giận |
| trận | 陣: | trận đánh |
| trặn | 陣: | tròn trặn |

Tìm hình ảnh cho: 敗陣 Tìm thêm nội dung cho: 敗陣
