Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 借用 trong tiếng Trung hiện đại:
[jièyòng] 1. mượn dùng; mượn xài; vay; mượn。借别人的东西来使用。
借用一下你的铅笔。
mượn bút chì của anh một chút.
2. dùng làm; dùng。把用于某种用途的事物用于另一种用途。
"道具"这个名词原来指和尚念经时所用的东西,现在借用来指演戏时所用的器物。
"đạo cụ" vốn chỉ những vật dùng trong lúc hoà thượng đọc kinh, ngày nay dùng để chỉ đạo cụ sử dụng trong khi diễn kịch.
借用一下你的铅笔。
mượn bút chì của anh một chút.
2. dùng làm; dùng。把用于某种用途的事物用于另一种用途。
"道具"这个名词原来指和尚念经时所用的东西,现在借用来指演戏时所用的器物。
"đạo cụ" vốn chỉ những vật dùng trong lúc hoà thượng đọc kinh, ngày nay dùng để chỉ đạo cụ sử dụng trong khi diễn kịch.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 借
| tá | 借: | ai đó tá? |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 用
| dùng | 用: | dùng cơm (uống trà)đồ dùng; dùng trà |
| dộng | 用: | dộng cửa (đạp mạnh) |
| dụng | 用: | sử dụng; trọng dụng; vô dụng |
| giùm | 用: | làm giùm |
| giùn | 用: | |
| giùng | 用: | giùng mình; nước giùng |
| rùng | 用: | rùng rùng |
| rụng | 用: | rơi rụng |
| vùng | 用: | một vùng |
| đụng | 用: | chung đụng, đánh đụng; đụng chạm, đụng đầu, đụng độ |

Tìm hình ảnh cho: 借用 Tìm thêm nội dung cho: 借用
