Chữ 㕽 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 㕽, chiết tự chữ

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 㕽:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 㕽

[]

U+357D, tổng 8 nét, bộ Khẩu 口
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: si4;
Việt bính: cek3 ci5 ji5;


Nghĩa Trung Việt của từ 㕽


Chữ gần giống với 㕽:

, , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𠰈, 𠰉, 𠰋, 𠰌, 𠰍, 𠰏, 𠰘, 𠰙, 𠰚, 𠰪, 𠰭, 𠰮, 𠰲, 𠰳, 𠰷, 𠰹, 𠰺, 𠱀, 𠱁, 𠱂, 𠱃, 𠱄, 𠱅, 𠱆, 𠱇, 𠱈, 𠱉, 𠱊, 𠱋, 𠱌, 𠱍,

Chữ gần giống 㕽

Tự hình:

Tự hình chữ 㕽 Tự hình chữ 㕽 Tự hình chữ 㕽 Tự hình chữ 㕽

Nghĩa chữ nôm của chữ: 㕽

:cười ré lên
: 
rỉ: 
㕽 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 㕽 Tìm thêm nội dung cho: 㕽