Chữ 𤈤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤈤, chiết tự chữ HONG, HÔNG
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤈤:
𤈤
Chiết tự chữ 𤈤
Pinyin: ;
Việt bính: ;
𤈤
Nghĩa Trung Việt của từ 𤈤
hông, như "hông xôi" (vhn)
hong, như "hong nắng" (gdhn)
Chữ gần giống với 𤈤:
㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,Chữ gần giống 𤈤
Tự hình:

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤈤
| hong | 𤈤: | hong nắng |
| hông | 𤈤: | hông xôi |

Tìm hình ảnh cho: 𤈤 Tìm thêm nội dung cho: 𤈤
