Chữ 𤈤 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 𤈤, chiết tự chữ HONG, HÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 𤈤:

𤈤

Đây là các chữ cấu thành từ này: 𤈤

𤈤

Chiết tự chữ 𤈤

[]

U+024224, tổng 10 nét, bộ Hỏa 火 [灬]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: ;
Việt bính: ;

𤈤

Nghĩa Trung Việt của từ 𤈤



hông, như "hông xôi" (vhn)
hong, như "hong nắng" (gdhn)

Chữ gần giống với 𤈤:

㶳, 㶴, 㶵, 㶶, 烈, 烉, 烊, 烋, 烏, 烓, 烔, 烕, 烖, 烘, 烙, 烚, 烛, 烜, 烝, 烟, 烣, 烤, 烦, 烧, 烨, 烩, 烫, 烬, 热, 烙, 烈, 𤇲, 𤇳, 𤇽, 𤇾, 𤈊, 𤈛, 𤈜, 𤈝, 𤈞, 𤈟, 𤈠, 𤈡, 𤈤,

Chữ gần giống 𤈤

Tự hình:

Tự hình chữ 𤈤 Tự hình chữ 𤈤 Tự hình chữ 𤈤 Tự hình chữ 𤈤

Nghĩa chữ nôm của chữ: 𤈤

hong𤈤:hong nắng
hông𤈤:hông xôi
𤈤 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 𤈤 Tìm thêm nội dung cho: 𤈤