Từ: 阿拉伯 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 阿拉伯:

Đây là các chữ cấu thành từ này: 阿 • 拉 • 伯

a lạp bá
A Lạp Bá
阿拉伯,
A Lạp Bá bán đảo
阿拉伯半島, tiếng Anh "Arabia Peninsula".

Nghĩa chữ nôm của chữ: 阿

a阿:a tòng, a du
à阿:à ra thế

Nghĩa chữ nôm của chữ: 拉

dập拉:dập dìu, dập dềnh; dồn dập
giập拉:giập giờn
loạt拉:một loạt
láp拉:nói bá láp (nói chuyện không có đầu đề nhất định)
lạp拉:lạp (kéo, chuyên chở bằng xe): lạp cung (lên cung); lạc cước (cước phí chở xe)
lấp拉:lấp đất lại
lắp拉:lắp tên
lọp拉:lọp bọp
lớp拉:lớp lớp sóng dồi
lợp拉:lợp nhà
ráp拉:ráp lại
rấp拉: 
rập拉:rập rình
rắp拉:rắp ranh; rắp mưu; răm rắp
sắp拉:sắp đặt, sắp sửa
sụp拉:sụp xuống
xập拉:xập xoè
xệp拉:ngồi xệp xuống đất
đập拉:đánh đập, đập lúa, đập phá

Nghĩa chữ nôm của chữ: 伯

bá伯:bá vai bá cổ; bá mẫu
bác伯:chú bác
阿拉伯 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 阿拉伯 Tìm thêm nội dung cho: 阿拉伯