Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏废 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānfèi] bỏ rơi; bỏ qua một bên; thiên vị。因重视几件事情中的某一件(或某些事)而忽视其他。
工作与学习,二者不可偏废。
công tác và học tập, không thể thiên vị bên nào hết.
工作与学习,二者不可偏废。
công tác và học tập, không thể thiên vị bên nào hết.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 废
| phế | 废: | phế bỏ |

Tìm hình ảnh cho: 偏废 Tìm thêm nội dung cho: 偏废
