Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 偏生 trong tiếng Trung hiện đại:
[piānshēng] 1. lại cứ; vẫn cứ; khăng khăng; khư khư; cứ một mực。表示故意跟客观要求或客观情况相反。
2. mà; mà lại (sự thực và hy vọng trái ngược nhau)。表示事实跟所希望或期待的恰恰相反。
2. mà; mà lại (sự thực và hy vọng trái ngược nhau)。表示事实跟所希望或期待的恰恰相反。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 偏
| thiên | 偏: | thiên vị |
| xen | 偏: | xen việc |
| xiên | 偏: | xiên xẹo |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 生
| sanh | 生: | sắm sanh |
| sinh | 生: | sinh mệnh |
| siêng | 生: | siêng năng |
| xinh | 生: | xinh đẹp |
| xênh | 生: | nhà cửa xênh xang |

Tìm hình ảnh cho: 偏生 Tìm thêm nội dung cho: 偏生
