Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 停滞不前 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 停滞不前:
Nghĩa của 停滞不前 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngzhìbùqián] trì trệ không tiến; gặp trở ngại; đình trệ。事物受到阻碍,无法再继续发展前进。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 不
| bất | 不: | bất thình lình |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 前
| tiền | 前: | tiền bối; tiền đồ |
| tèn | 前: | lùn tèn tẹt |

Tìm hình ảnh cho: 停滞不前 Tìm thêm nội dung cho: 停滞不前
