Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 停靠 trong tiếng Trung hiện đại:
[tíngkào] ngừng; đỗ; cập bến; ghé bến。轮船、火车等停留在某一个地方。
一艘万吨货轮停靠在码头。
một chiếc tàu vận chuyển mười nghìn tấn hàng đang cập bến.
一艘万吨货轮停靠在码头。
một chiếc tàu vận chuyển mười nghìn tấn hàng đang cập bến.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 停
| dành | 停: | dành dụm; dỗ dành |
| dừng | 停: | dừng bút, dừng tay |
| rành | 停: | rành mạch |
| đành | 停: | đành hanh; đành lòng; giẫy đành đạch |
| đình | 停: | đình chỉ |
| đềnh | 停: | |
| đừng | 停: | đừng đi |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 靠
| kháo | 靠: | kháo chuyện, kháo nhau |
| khéo | 靠: | khéo léo |

Tìm hình ảnh cho: 停靠 Tìm thêm nội dung cho: 停靠
