Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Từ: 傍人篱壁 có ý nghĩa gì?
Tìm thấy 2 kết quả cho từ 傍人篱壁:
Nghĩa của 傍人篱壁 trong tiếng Trung hiện đại:
[bàngrénlíbì] dựa dẫm; lệ thuộc; phụ thuộc。比喻依傍他人的余荫,犹不能自立。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 傍
| bàng | 傍: | bẽ bàng |
| phàng | 傍: | |
| phành | 傍: | phũ phàng |
| vàng | 傍: | vững vàng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 人
| nhân | 人: | nhân đạo, nhân tính |
| nhơn | 人: | nhơn loại (nhân loại) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 篱
| li | 篱: | li (bờ rào) |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 壁
| bích | 壁: | bích luỹ (rào ngăn) |
| bệch | 壁: | trắng bệch |
| bệt | 壁: | |
| bịch | 壁: | lố bịch; bồ bịch |
| vách | 壁: | vách đá |

Tìm hình ảnh cho: 傍人篱壁 Tìm thêm nội dung cho: 傍人篱壁
