Từ: 储集层 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 储集层:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 储集层 trong tiếng Trung hiện đại:

chú jí céng tầng chứa

Nghĩa chữ nôm của chữ: 集

dập: 
tập:tụ tập; tập sách, thi tập
tắp:thẳng tắp
tợp:tợp rượu

Nghĩa chữ nôm của chữ: 层

tằng:tằng tằng (nhiều lớp)
储集层 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 储集层 Tìm thêm nội dung cho: 储集层