Chữ 窴 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 窴, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 窴:

窴

Đây là các chữ cấu thành từ này: 窴

窴

Chiết tự chữ 窴

窴 cấu thành từ 2 chữ: 穴, 真
  • 穴 hoét, hoẹt, huyệt
  • 真 chan, chang, chân, sân
  • []

    U+7AB4, tổng 15 nét, bộ Huyệt 穴
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: tian2;
    Việt bính: zi3;

    窴

    Nghĩa Trung Việt của từ 窴


    Chữ gần giống với 窴:

    䆬, 䆭, 䆮, 窮, 窯, 窰, 窳, 窴, 𥧩, 𥧪,

    Dị thể chữ 窴

    塡,

    Chữ gần giống 窴

    邉, 鬒, 蒖, 窸, 窷, 窶, 窵, 窳, 窲, 窱,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 窴 Tự hình chữ 窴 Tự hình chữ 窴 Tự hình chữ 窴

    窴 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 窴 Tìm thêm nội dung cho: 窴