Cao su chống va đập cửa
Chữ 晼 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 晼, chiết tự chữ UYỂN
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 晼:
晼
Pinyin: wan3;
Việt bính: jyun2;
晼 uyển
Nghĩa Trung Việt của từ 晼
(Danh) Trời chiều, mặt trời ngả về tây.◇Lí Thương Ẩn 李商隱: Viễn lộ ưng bi xuân uyển vãn 遠路應悲春晼晚 (Xuân vũ 春雨) Đường xa thương cho xuân lúc chiều tà.
(Danh) Tỉ dụ tuổi già.
(Tính) Muộn, trễ (thời tiết, mùa).
Chữ gần giống với 晼:
㫵, 㫶, 㫷, 㫸, 㫹, 㫺, 㫻, 㫼, 㫽, 㫾, 晫, 晬, 普, 景, 晰, 晳, 晴, 晶, 晷, 晹, 智, 晻, 晼, 晾, 暀, 暁, 暂, 暑, 晴, 𣇢, 𣇫, 𣈒, 𣈓, 𣈔, 𣈕, 𣈖, 𣈗, 𣈘, 𣈙, 𣈚, 𣈛, 𣈜, 𣈝, 𣈞, 𣈢,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 晼 Tìm thêm nội dung cho: 晼
