Chữ 繠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繠, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繠:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Chiết tự chữ 繠

繠 cấu thành từ 2 chữ: 惢, 糸
  • nhị
  • mịch
  • []

    U+7E60, tổng 18 nét, bộ Mịch 纟 [糸]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: rui3;
    Việt bính: jeoi5;


    Nghĩa Trung Việt của từ 繠


    Nghĩa của 繠 trong tiếng Trung hiện đại:

    [ruǐ]Bộ: 糸- Mịch
    Số nét: 18
    Hán Việt:
    1. rủ xuống; buông xuống。下垂的样子。
    2. tụ tập; tụ hợp。聚。
    3. mềm mại; nhung。茸。

    Chữ gần giống với 繠:

    , , , , , , , , , , , , , , , , , , , 𦄼, 𦄾, 𦄿, 𦅭, 𦅮, 𦅯, 𦅰, 𦅱, 𦅲, 𦅴,

    Chữ gần giống 繠

    , , , , , , , , , ,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 繠 Tự hình chữ 繠 Tự hình chữ 繠 Tự hình chữ 繠

    繠 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 繠 Tìm thêm nội dung cho: 繠