Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Chữ 繠 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 繠, chiết tự chữ
Tìm thấy 1 kết quả cho từ 繠:
繠
Pinyin: rui3;
Việt bính: jeoi5;
繠
Nghĩa Trung Việt của từ 繠
Nghĩa của 繠 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruǐ]Bộ: 糸- Mịch
Số nét: 18
Hán Việt:
1. rủ xuống; buông xuống。下垂的样子。
2. tụ tập; tụ hợp。聚。
3. mềm mại; nhung。茸。
Số nét: 18
Hán Việt:
1. rủ xuống; buông xuống。下垂的样子。
2. tụ tập; tụ hợp。聚。
3. mềm mại; nhung。茸。
Chữ gần giống với 繠:
䌖, 䌗, 䌘, 䌙, 䌚, 䌛, 繐, 繒, 繓, 織, 繕, 繖, 繘, 繙, 繚, 繞, 繠, 繢, 繣, 𦄼, 𦄾, 𦄿, 𦅭, 𦅮, 𦅯, 𦅰, 𦅱, 𦅲, 𦅴,Tự hình:


Tìm hình ảnh cho: 繠 Tìm thêm nội dung cho: 繠
