Chữ 䲲 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 䲲, chiết tự chữ CÔNG

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 䲲:

䲲

Đây là các chữ cấu thành từ này: 䲲

䲲

Chiết tự chữ 䲲

[]

U+4CB2, tổng 15 nét, bộ Điểu 鸟 [鳥]
tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


Pinyin: gong1;
Việt bính: gung1;

䲲

Nghĩa Trung Việt của từ 䲲


công, như "chim công, lông công" (gdhn)

Chữ gần giống với 䲲:

䲬, 䲭, 䲮, 䲯, 䲰, 䲱, 䲲, 䲳, 䲴, 䲵, 䲸, 䴓, 鳷, 鳸, 鳻, 鳾, 鴁, 鴂, 鴃, 鴄, 鴆, 鴇, 鴈, 鴉, 鴎, 𩾰, 𩾷, 𩿘, 𩿙, 𩿚,

Chữ gần giống 䲲

Tự hình:

Tự hình chữ 䲲 Tự hình chữ 䲲 Tự hình chữ 䲲 Tự hình chữ 䲲

Nghĩa chữ nôm của chữ: 䲲

công䲲:chim công, lông công
䲲 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 䲲 Tìm thêm nội dung cho: 䲲