Cao su chống va đập cửa

Từ: 僧衆 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 僧衆:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

tăng chúng
☆Tương tự:
tăng lữ
侣.

Nghĩa chữ nôm của chữ: 僧

tăng:tăng ni
僧衆 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 僧衆 Tìm thêm nội dung cho: 僧衆