Cao su chống va đập cửa

Từ: 洋碱 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 洋碱:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 洋碱 trong tiếng Trung hiện đại:

[yángjiǎn] xà phòng; xà bông。肥皂。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 洋

dương:đại dương

Nghĩa chữ nôm của chữ: 碱

kiềm:chất kiềm
洋碱 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 洋碱 Tìm thêm nội dung cho: 洋碱