Bí quyết học chữ Hán của mình 👇 ×

Từ: 儒術 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 儒術:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

nho thuật
Học thuật, tư tưởng của nhà nho.

Nghĩa của 儒术 trong tiếng Trung hiện đại:

[rúshù] học thuật nho gia。儒家的学术。

Nghĩa chữ nôm của chữ: 儒

nho:nhà nho
nhu:nhu mì
nhô:nhô lên, nhấp nhô

Nghĩa chữ nôm của chữ: 術

thuật:thuật ngữ; mỹ thuật; chiến thuật
儒術 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 儒術 Tìm thêm nội dung cho: 儒術