Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 虚造 trong tiếng Trung hiện đại:
[xūzào] bịa đặt giả tạo。凭空捏造。
向壁虚造
bịa đặt hoàn toàn; quay mặt vào tường để nghĩ chuyện đâu đâu
向壁虚造
bịa đặt hoàn toàn; quay mặt vào tường để nghĩ chuyện đâu đâu
Nghĩa chữ nôm của chữ: 虚
| hơ | 虚: | hơ qua lửa |
| hư | 虚: | hư hỏng |
| hưa | 虚: | hưa nết |
| hử | 虚: | thể hử; ừ hử |
| hự | 虚: | hậm hự, ứ hự |
| khờ | 虚: | khờ khạo, khù khờ |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 造
| tháo | 造: | tháo chạy |
| tạo | 造: | tạo ra; giả tạo |
| xáo | 造: | xáo thịt |
| xạo | 造: | nói xạo; xục xạo |

Tìm hình ảnh cho: 虚造 Tìm thêm nội dung cho: 虚造
