Chữ 佡 có ý nghĩa gì, chiết tự chữ 佡, chiết tự chữ

Tìm thấy 1 kết quả cho từ 佡:

佡

Đây là các chữ cấu thành từ này: 佡

佡

Chiết tự chữ 佡

1. 佡 cấu thành từ 2 chữ: 人, 仚
  • 人 nhân, nhơn
  • 仚
  • 2. 佡 cấu thành từ 2 chữ: 亻, 仚
  • 亻 nhân
  • 仚
  • []

    U+4F61, tổng 7 nét, bộ Nhân 人 [亻]
    tượng hình, độ thông dụng chưa rõ, nghĩa chữ hán


    Pinyin: xian1;
    Việt bính: ;

    佡

    Nghĩa Trung Việt của từ 佡


    Chữ gần giống với 佡:

    㑁, 㑂, 㑃, 㑄, 㑅, 㑇, 㑈, 伭, 伮, 伯, 估, 伱, 伲, 伴, 伵, 伶, 伷, 伸, 伹, 伺, 伻, 伽, 伾, 佀, 佃, 但, 佇, 佈, 佉, 佊, 佋, 位, 低, 住, 佐, 佑, 体, 佔, 何, 佗, 佘, 余, 佚, 佛, 作, 佝, 佞, 佟, 你, 佡, 佣, 佥, 𠇖, 𠇮, 𠇼, 𠇽,

    Chữ gần giống 佡

    儔, 倮, 倥, 倦, 倧, 倨, 倩, 倪, 倫, 倬,

    Tự hình:

    Tự hình chữ 佡 Tự hình chữ 佡 Tự hình chữ 佡 Tự hình chữ 佡

    佡 tiếng Trung là gì?

    Tìm hình ảnh cho: 佡 Tìm thêm nội dung cho: 佡