Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 充任 trong tiếng Trung hiện đại:
[chōngrèn] làm; đảm nhiệm; giữ chức; giữ (nhiệm vụ)。担任。
挑选政治上进步并精通农业技术的人充任生产队长。
lựa chọn người có tiến bộ về mặt chính trị đồng thời tinh thông các kỹ thuật nông nghiệp giữ chức đội trưởng đội sản xuất.
挑选政治上进步并精通农业技术的人充任生产队长。
lựa chọn người có tiến bộ về mặt chính trị đồng thời tinh thông các kỹ thuật nông nghiệp giữ chức đội trưởng đội sản xuất.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 充
| sung | 充: | sung sức |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 任
| nhiệm | 任: | bổ nhiệm |
| nhâm | 任: | xem Nhậm |
| nhăm | 任: | nhăm nhe |
| nhầm | 任: | nhầm lẫn |
| nhẩm | 任: | tính nhẩm |
| nhậm | 任: | nhậm chức |
| nhằm | 任: | |
| nhặm | 任: | nhặm mắt |
| vững | 任: | vững chắc, vững dạ |

Tìm hình ảnh cho: 充任 Tìm thêm nội dung cho: 充任
