Từ: 描述 có ý nghĩa gì?

Tìm thấy 2 kết quả cho từ 描述:

Đây là các chữ cấu thành từ này:

Nghĩa của 描述 trong tiếng Trung hiện đại:

[miáoshù] miêu tả。<描写叙述。>

Nghĩa chữ nôm của chữ: 描

miêu:miêu tả

Nghĩa chữ nôm của chữ: 述

thuật:thuật chuyện
描述 tiếng Trung là gì?

Tìm hình ảnh cho: 描述 Tìm thêm nội dung cho: 描述