Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 若非 trong tiếng Trung hiện đại:
[ruòfēi] nếu không; bằng không。要不是。
若非亲身经历,岂知其中甘苦。
nếu không phải bản thân đã từng trải qua, thì làm sao biết được những nỗi khổ.
若非亲身经历,岂知其中甘苦。
nếu không phải bản thân đã từng trải qua, thì làm sao biết được những nỗi khổ.
Nghĩa chữ nôm của chữ: 若
| nhã | 若: | bát nhã (phiên âm từ Prajna) |
| nhược | 若: | nhược bằng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 非
| phi | 非: | phi nghĩa; phi hành (chiên thơm) |

Tìm hình ảnh cho: 若非 Tìm thêm nội dung cho: 若非
