Bí quyết học chữ Hán của mình 👇
Nghĩa của 兴头 trong tiếng Trung hiện đại:
[xìng·tou] 1. thích thú; hứng thú。因为高兴而产生的劲头。
2. vui mừng; đắc ý。高兴;得意。
2. vui mừng; đắc ý。高兴;得意。
Nghĩa chữ nôm của chữ: 兴
| dữ | 兴: | tặng dữ (ban cho); dữ quốc (thân thiện) |
| hưng | 兴: | hưng thịnh, hưng vong; phục hưng |
Nghĩa chữ nôm của chữ: 头
| đầu | 头: | đầu tóc, phần đầu; đầu đuôi |

Tìm hình ảnh cho: 兴头 Tìm thêm nội dung cho: 兴头
